G-code
Ngôn ngữ lập trình được sử dụng rộng rãi nhất cho máy CNC. Các lệnh G-code điều khiển chuyển động máy, hoạt động trục chính, dung dịch làm mát và các chức năng khác thông qua mã chữ-số tiêu chuẩn.
G-code (cũng viết là G code hoặc Gcode) là ngôn ngữ tiêu chuẩn mà máy CNC hiểu. Mỗi dòng G-code là một lệnh cho máy biết phải làm gì.
Các lệnh G-code phổ biến
| Mã | Chức năng |
|---|---|
| G00 | Định vị nhanh (di chuyển không cắt) |
| G01 | Nội suy tuyến tính (di chuyển cắt) |
| G02 | Nội suy cung tròn (thuận chiều kim đồng hồ) |
| G03 | Nội suy cung tròn (ngược chiều kim đồng hồ) |
| G28 | Trở về điểm tham chiếu |
| G40 | Hủy bù bán kính dao |
| G41/G42 | Bù bán kính dao trái/phải |
| G43 | Bù chiều dài dao |
| G54-G59 | Hệ tọa độ phôi |
| G90 | Lập trình tuyệt đối |
| G91 | Lập trình gia số |
AI và G-code
AI ngày càng được sử dụng để tối ưu hóa chương trình G-code bằng cách phân tích đường chạy dao, giảm chuyển động không cần thiết và điều chỉnh thông số cắt. Tìm hiểu thêm tại AI đang thay đổi lập trình CNC.
Thuật ngữ liên quan
M-codeBộ điều khiển CNCĐường chạy daoHậu xử lý