Thức ăn mỗi răng

Khoảng cách mà mỗi răng của dụng cụ tiến lên trên mỗi vòng quay.

Thức ăn mỗi răng

Định nghĩa

Khoảng cách mà mỗi răng của dụng cụ tiến lên trên mỗi vòng quay. Hãy dùng mục này như tài liệu tham chiếu trên xưởng.

Công thức / Quy tắc

  • fz = vf / (z × n)

Dải điển hình và tình huống

  • Recalculate after flute count or engagement changes.
  • Review the result against setup, rigidity, and inspection method.

Lỗi thường gặp và khắc phục

  • If chips smear, chip load may be too low.
  • Recheck state, datum, and measurement chain before editing offsets or code.

Công cụ liên quan

Source-grounded Evidence

  • 来源定义每刃进给量 FZ 为每个刀刃每转的进给距离,并支持通过 FZ 软键结合刀刃数计算路径进给率。
  • 来源明确提及在 G95 FZ 模式下使用每齿进给量概念来给定旋转进给。

Công cụ liên quan

Khám phá thêm công cụ phù hợp với quy trình này.

Bài viết này có hữu ích không?