Tốc độ tiến dao

Tốc độ mà dao cắt tiến dọc theo phôi; trong gia công CNC thường được biểu thị bằng mm/min (milimét/phút) hoặc IPM (inch/phút).

Tốc độ tiến dao

Định nghĩa

Tốc độ mà dao cắt tiến dọc theo phôi; trong gia công CNC thường được biểu thị bằng mm/min (milimét/phút) hoặc IPM (inch/phút). Hãy dùng mục này như tài liệu tham chiếu trên xưởng.

Công thức / Quy tắc

  • vf = fz × z × n

Dải điển hình và tình huống

  • Keep feed tied to chip evacuation and rigidity.
  • Review the result against setup, rigidity, and inspection method.

Lỗi thường gặp và khắc phục

  • If finish drops, inspect runout before cutting feed.
  • Recheck state, datum, and measurement chain before editing offsets or code.

Công cụ liên quan

Source-grounded Evidence

  • 来源将进给速率定义为刀具中心点的运动速度,单位可为 mm/min,并可结合每刃进给与刀刃数计算。
  • 来源说明进给速度通过 F 代码控制,支持 G94 每分钟进给与 G95 每转进给两种模式。

Công cụ liên quan

Khám phá thêm công cụ phù hợp với quy trình này.

Bài viết này có hữu ích không?